CUR, DMC Và BDMC Có Tác Dụng Gì? Giải Thích Dễ Hiểu Từng Chất


Trả lời nhanh

CUR (Curcumin), DMC (demethoxycurcumin) và BDMC (bisdemethoxycurcumin) đều là các Curcuminoid đã được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học.
Cả ba có dữ liệu về chống oxy hóa, các phản ứng liên quan viêm, vi sinh vật, thần kinh, mạch máu, chuyển hóa và các quá trình của tế bào trong nghiên cứu. Tuy nhiên, ba chất không hoàn toàn giống nhau.

Cách nhớ đơn giản nhất hiện nay là: CUR nổi bật ở viêm/stress oxy hóa và literature về niêm mạc tiêu hóa – khớp/đau; DMC nổi bật ở mạch máu/nội mô và tế bào cơ trơn mạch; BDMC nổi bật ở hình thành tế bào mỡ và tích lũy lipid.
Đây là dấu ấn nghiên cứu, không phải ba chỉ định điều trị riêng cho ba chất.

Nhắc đến CUR, DMC và BDMC nên nhớ điều gì?

Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đầy đủ bảng.

Chất Dấu ấn cấp 1 Dấu ấn cấp 2 Một số hướng khác
CUR Viêm / stress oxy hóa Niêm mạc tiêu hóa, khớp/đau Thần kinh, chuyển hóa, tim mạch, các mô hình ung thư
DMC Mạch máu / nội mô Tế bào cơ trơn mạch / tái cấu trúc mạch Thần kinh, vi sinh vật, chuyển hóa, các mô hình tế bào ung thư; ổn định hơn CUR trong một số stress assays
BDMC Hình thành tế bào mỡ / adipogenesis Tích lũy lipid / một số quá trình chuyển hóa Xâm lấn/EMT, thần kinh, tim mạch, vi sinh vật, các mô hình tế bào ung thư

“Dấu ấn nghiên cứu” nghĩa là gì?

Trong bài này, “dấu ấn” là một hướng nghiên cứu nổi bật, có dữ liệu tương đối lặp lại hoặc có tính phân biệt so với hai cấu tử còn lại. Nó không phải chỉ định điều trị và cũng không có nghĩa cấu tử đó chỉ tác động lên một hệ duy nhất.


Đọc bài nền trước

Nếu chưa rõ Curcumin khác Curcuminoids thế nào và CUR, DMC, BDMC là gì, nên đọc:

Curcumin và Curcuminoids khác nhau thế nào? Hiểu CUR, DMC, BDMC và con số 95%/99%
.

Tinh thể Curcuminoids thực tế do Thanh Bình chụp ở độ phóng đại lớn
Ảnh chụp thực tế tinh thể Curcuminoids của Công ty Cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Thanh Bình.

Infographic ba dấu ấn nghiên cứu của CUR DMC và BDMC gồm viêm mạch máu và tế bào mỡ
CUR nổi bật ở viêm/stress oxy hóa; DMC ở mạch máu/nội mô; BDMC ở hình thành tế bào mỡ/tích lũy lipid. Đây là dấu ấn nghiên cứu, không phải chỉ định điều trị.

Những tác dụng nào là điểm chung của cả CUR, DMC và BDMC?

Chống oxy hóa

CUR, DMC và BDMC đều đã được nghiên cứu về khả năng tham gia các phản ứng chống oxy hóa. Trong một số phép thử trực tiếp, CUR cho hoạt tính mạnh hơn DMC và BDMC; ví dụ nghiên cứu của Somparn và cộng sự cho thấy DPPH scavenging giảm theo hướng CUR > DMC >>> BDMC.[1]

Điều này có nghĩa CUR nổi bật hơn trong một số phép thử chống oxy hóa cụ thể, chứ không chứng minh CUR luôn bảo vệ cơ thể người tốt hơn hai chất còn lại.

Các phản ứng liên quan đến viêm

Cả ba cấu tử đều được nghiên cứu trên những hệ tín hiệu tham gia điều khiển phản ứng viêm của tế bào. Một ví dụ là NF-κB – có thể hiểu đơn giản như một hệ “bật/tắt” nhiều gene liên quan viêm và stress. Nghiên cứu trực tiếp cho thấy CUR, DMC và BDMC đều có thể ức chế NF-κB trong mô hình RAW264.7/LPS, dù cơ chế chi tiết có thể khác nhau.[2]

Vi khuẩn và nấm

Các Curcuminoid cũng đã được khảo sát với một số vi khuẩn, nấm và enzyme liên quan độc lực. CUR, DMC và BDMC đều ức chế sortase A của Staphylococcus aureus trong một nghiên cứu, nhưng không trực tiếp ức chế tăng trưởng của chủng vi khuẩn đó ở các nồng độ được báo cáo.[3]
Một nghiên cứu khác ghi nhận cả ba có mức hoạt tính khác nhau đối với một số dermatophytes trong phòng thí nghiệm.[4]

Não, tế bào thần kinh và trí nhớ

CUR, DMC và BDMC đều có các nghiên cứu liên quan stress oxy hóa thần kinh, enzyme thần kinh, amyloid, trí nhớ hoặc nhận thức. Tuy nhiên đây là nhóm có mức bằng chứng rất không đồng đều: Curcumin/Curcumin-containing preparations có nhiều nghiên cứu người hơn, trong khi dữ liệu riêng cho purified DMC và purified BDMC vẫn chủ yếu tiền lâm sàng.

Mạch máu và tim

Cả ba đều xuất hiện trong các nghiên cứu về hệ mạch và tế bào tim, nhưng DMC có một cụm bằng chứng khá đặc biệt ở nội mô và tế bào cơ trơn mạch; phần này được trình bày riêng bên dưới.

Đường và chất béo

Ba Curcuminoid đã được khảo sát trên những quá trình liên quan chuyển hóa đường và mỡ. Ví dụ, nghiên cứu năm 2026 cho thấy cả ba ức chế α-glucosidase trong enzyme assay, với IC50 số học thấp hơn ở BDMC và DMC so với CUR; nghiên cứu còn có dữ liệu trên chuột nhưng vẫn là tiền lâm sàng.[11]

Các quá trình của tế bào ung thư trong nghiên cứu

CUR, DMC và BDMC đều đã được nghiên cứu về tăng sinh, sống còn, apoptosis, migration hoặc invasion của các dòng tế bào ung thư. Đây là dữ liệu quan trọng để hiểu sinh học, nhưng không đồng nghĩa ba chất đã được chứng minh điều trị ung thư hoặc ngăn di căn ở người.

Infographic bảy nhóm tác dụng được nghiên cứu của CUR DMC và BDMC
Bảy nhóm nghiên cứu chính của CUR, DMC và BDMC gồm chống oxy hóa, phản ứng liên quan viêm, vi sinh vật, thần kinh, mạch máu/tim, chuyển hóa đường/chất béo và các quá trình của tế bào ung thư.

CUR nổi bật ở đâu?

Trong ba cấu tử, CUR là chất được nghiên cứu rộng nhất. Dấu ấn chính của literature Curcumin nằm ở viêm – stress oxy hóa, sau đó là các hướng có dữ liệu người đáng chú ý hơn như niêm mạc tiêu hóa và khớp/đau.

CUR và viêm – stress oxy hóa

Curcumin/Curcumin-containing preparations được nghiên cứu rộng trên các marker viêm, stress oxy hóa và nhiều pathway liên quan. Dữ liệu này giúp lý giải vì sao khi nhắc đến Curcumin, “viêm” và “stress oxy hóa” thường là hai khái niệm xuất hiện đầu tiên.

CUR và niêm mạc tiêu hóa

Literature Curcumin có khá nhiều nghiên cứu về niêm mạc đường tiêu hóa trên. Trong một RCT ở bệnh nhân loét dạ dày, Curcumin được dùng bổ sung cùng phác đồ diệt H. pylori chuẩn; nhóm Curcumin cải thiện triệu chứng khó tiêu nhiều hơn placebo, nhưng tỷ lệ diệt H. pylori không tăng.[5]

Vì vậy có thể xem viêm – stress oxy hóa – niêm mạc tiêu hóa là cụm dấu ấn đáng chú ý của literature Curcumin, nhưng không nên viết “CUR điều trị viêm loét dạ dày”.

CUR và khớp – đau

Một systematic review/meta-analysis năm 2022 tổng hợp 29 RCT với 2.396 người cho thấy Curcumin và Curcuma longa extract có tín hiệu cải thiện một số outcome về đau và viêm trong nhiều dạng viêm khớp.[6]
Tuy nhiên, test article và formulation giữa các nghiên cứu rất khác nhau, nên không được gán toàn bộ dữ liệu này cho purified CUR.


Cách hiểu đúng về bằng chứng lâm sàng

“Curcumin” trong literature lâm sàng có thể là purified CUR, Curcuminoids mixture, turmeric extract hoặc formulation tăng hấp thu. Vì vậy CUR-enriched profile không tự động kế thừa toàn bộ bằng chứng lâm sàng của “Curcumin”.

DMC nổi bật ở đâu?

DMC không đơn giản là “Curcumin bị mất một nhóm methoxy nên yếu hơn”. Cụm bằng chứng có tính phân biệt nhất hiện nay của DMC nằm ở mạch máu – nội mô – tế bào cơ trơn mạch.

DMC và chức năng nội mô

DMC đã được nghiên cứu trong mô hình tăng huyết áp, động mạch thận, tế bào nội mô và mô động mạch thận lấy từ bệnh nhân tăng huyết áp để khảo sát ex vivo. Nghiên cứu ghi nhận DMC cải thiện một số đáp ứng phụ thuộc nội mô và làm giảm COX-2 trong các hệ thử này.[7]

Đây là lý do Hội đồng xem DMC → mạch máu / nội mô là dấu ấn cấp 1, nhưng dữ liệu này không đồng nghĩa DMC đã được chứng minh điều trị bệnh tim mạch hay tăng huyết áp ở người.

DMC và tế bào cơ trơn mạch / tái cấu trúc mạch

Một nghiên cứu so sánh các Curcuminoid ghi nhận DMC có tác động mạnh hơn các cấu tử còn lại đối với migration/proliferation của vascular smooth muscle cells và làm giảm neointima trong mô hình tổn thương động mạch ở động vật.[8]

Đây là comparative evidence đáng chú ý vì DMC không chỉ “có hoạt tính”, mà còn thể hiện sự khác biệt trong cùng một hệ so sánh.

DMC và độ ổn định hóa học

DMC ổn định hơn CUR trong một số stress assays, nhưng BDMC còn ổn định hơn DMC. Nghiên cứu stress-stability ghi nhận thứ tự BDMC > DMC > CUR trong điều kiện acid, kiềm và oxy hóa.[9]

Vì vậy stability chỉ là đặc tính phụ đáng quan tâm của DMC, không phải dấu ấn sức khỏe và cũng không chứng minh DMC hiệu quả hơn ở người.

Cận cảnh tinh thể Curcuminoids thực tế của Thanh Bình
Cận cảnh tinh thể Curcuminoids thực tế do Thanh Bình ghi nhận.

BDMC nổi bật ở đâu?

Trong ba cấu tử, BDMC hiện có một research signature tiền lâm sàng rất rõ: hình thành tế bào mỡ (adipogenesis) và tích lũy lipid.

BDMC và quá trình hình thành tế bào mỡ

Nghiên cứu năm 2016 so sánh ba Curcuminoid cho thấy BDMC là chất mạnh nhất trong việc ức chế tích lũy lipid ở adipocytes và tác động lên giai đoạn sớm của adipogenesis; nghiên cứu còn ghi nhận thay đổi về tăng cân và khối lượng mô mỡ trong chuột ăn chế độ nhiều chất béo.[10]

Một nghiên cứu độc lập năm 2021 tiếp tục ghi nhận mức ức chế adipocyte differentiation tăng theo hướng CUR < DMC < BDMC, cùng xu hướng tương tự với triglyceride nội bào và nhiều marker tạo mỡ.[12]

BDMC có phải chất “giảm mỡ nội tạng” không?

Chưa thể kết luận như vậy. Dữ liệu hiện hỗ trợ cách viết:


Cách nói phù hợp

BDMC nổi bật trong các nghiên cứu tiền lâm sàng về hình thành tế bào mỡ và tích lũy lipid; đây là hướng đáng tiếp tục nghiên cứu ở người.

Không nên chuyển thành “BDMC giảm cân”, “tiêu mỡ” hay “giảm mỡ nội tạng ở người” khi chưa có clinical evidence tương ứng.

Ví dụ từ các mô hình tế bào: trong nghiên cứu ung thư, ba chất có nổi bật khác nhau không?

Có, nhưng sự khác biệt phụ thuộc loại tế bào và endpoint. Không có một bản đồ đơn giản kiểu “CUR cho ung thư A, DMC cho ung thư B, BDMC cho ung thư C”.

Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đầy đủ bảng.

Mô hình tế bào Quan sát đại diện Cách hiểu đúng
MCF-7 – ung thư vú Một nghiên cứu cho CUR nổi bật hơn DMC và BDMC về inhibition/pro-apoptotic modulation. Chỉ là một dòng tế bào và một hệ thử.[13]
MDA-MB-231 – ung thư vú tam âm Một nghiên cứu comparative ghi nhận DMC có cytotoxic effect mạnh nhất trong ba chất. Không đồng nghĩa DMC điều trị TNBC ở người.[14]
HOS/U2OS, MDA-MB-231, A2058 Cả ba đều làm giảm viability trong nghiên cứu; thứ tự tương đối thay đổi theo cell line. Cho thấy ranking phụ thuộc mô hình.[15]
Human fibrosarcoma – invasion BDMC ≥ DMC > CUR ở endpoint invasion. Không được đổi thành “BDMC chống di căn”.[16]

Giới hạn quan trọng

NCI hiện đánh giá bằng chứng chưa đủ để khuyến nghị các sản phẩm chứa Curcumin như phương pháp điều trị ung thư hoặc liệu pháp bổ trợ điều trị ung thư; các nghiên cứu người còn dùng nhiều loại Curcumin/Curcuminoid formulations khác nhau.[17]


Đọc chuyên sâu

Nếu muốn đi sâu câu hỏi “CUR, DMC hay BDMC mạnh hơn?”, xem:

CUR, DMC và BDMC khác nhau thế nào trong nghiên cứu? Chất nào mạnh hơn?
.

Những dấu ấn này có ý nghĩa gì với profile Curcuminoids làm giàu?

Dấu ấn ở trên có giá trị lớn nhất ở chỗ chúng giúp đặt giả thuyết nghiên cứu có mục tiêu cho những Curcuminoids profile khác nhau. Một profile làm giàu một cấu tử là một test article mới, không tự động kế thừa tác dụng của cấu tử tinh sạch.

Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đầy đủ bảng.

Profile nghiên cứu Endpoint có thể ưu tiên nghiên cứu
CUR-enriched Viêm, stress oxy hóa, niêm mạc
DMC-enriched Nội mô, VSMC, vascular remodeling
BDMC-enriched Adipogenesis, lipid accumulation, metabolic endpoints

Purified compound ≠ enriched profile

Nếu purified BDMC mạnh trong một assay, điều đó chưa chứng minh một BDMC-enriched Curcuminoids mixture sẽ có cùng mức hoạt tính. Muốn xác nhận, phải phân tích và thử nghiệm trực tiếp chính profile làm giàu đó.

Kết quả kiểm HPLC của curcuminoids của Công Ty CP NN CNC Thanh Bình
Kết quả kiểm HPLC của curcuminoids của Công Ty CP NN CNC Thanh Bình

Những tác dụng trên đã được chứng minh ở người đến đâu?

Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đầy đủ bảng.

Loại nghiên cứu Hiểu đơn giản Kết luận được đến đâu?
Hóa học / enzyme Thử một phản ứng cụ thể Cho biết khả năng tương tác ban đầu
Tế bào Thử trên tế bào nuôi Giúp hiểu tác động và cơ chế
Động vật Thử trong cơ thể động vật Bằng chứng tiền lâm sàng
Người Nghiên cứu trực tiếp trên người Gần hơn với công dụng thực tế, nhưng vẫn phải xem test article và chất lượng nghiên cứu

CUR/Curcumin-containing products có lượng nghiên cứu ở người nhiều hơn. DMC và BDMC hiện chủ yếu có các dấu ấn từ enzyme, tế bào, động vật hoặc ex vivo. Do đó xuyên suốt bài cần phân biệt:
“được nghiên cứu về tác dụng” với “đã chứng minh công dụng ở người”.

Đọc tiếp để hiểu đúng Curcumin – Curcuminoids

Kết luận

CUR, DMC và BDMC có rất nhiều vùng hoạt tính chồng lấp, nên không thể biến mỗi cấu tử thành một “chất dành cho một bệnh”. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện có đã tạo ra những dấu ấn tương đối dễ nhận diện:

CUR → viêm / stress oxy hóa → niêm mạc tiêu hóa / khớp – đau

DMC → mạch máu / nội mô → tế bào cơ trơn mạch / tái cấu trúc mạch

BDMC → hình thành tế bào mỡ / adipogenesis → tích lũy lipid

Giá trị của những dấu ấn này không phải để tuyên bố CUR chữa bệnh A, DMC chữa bệnh B hay BDMC chữa bệnh C, mà để giúp người đọc hiểu ba cấu tử và tạo tiền đề cho các nghiên cứu profile Curcuminoids làm giàu có mục tiêu trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

CUR là Curcuminoid được nghiên cứu rộng nhất. Dấu ấn dễ nhớ nhất là các hướng về viêm và stress oxy hóa; literature Curcumin còn có dữ liệu đáng chú ý về niêm mạc tiêu hóa, khớp và đau. Tuy nhiên nhiều nghiên cứu ở người dùng Curcumin formulations hoặc Curcuminoids chứ không phải purified CUR đơn độc.

DMC có nhiều hoạt tính chồng lấp với CUR và BDMC, nhưng dấu ấn có tính phân biệt khá rõ nằm ở mạch máu, nội mô, tế bào cơ trơn mạch và các mô hình tái cấu trúc mạch. Phần lớn bằng chứng này hiện vẫn là tiền lâm sàng hoặc ex vivo.

BDMC nổi bật trong các nghiên cứu tiền lâm sàng về adipogenesis – quá trình hình thành tế bào mỡ – và tích lũy lipid. Hai nghiên cứu comparative độc lập đều ghi nhận BDMC nổi bật hơn CUR/DMC trong các hệ adipocyte được khảo sát.

Hiện chưa đủ bằng chứng để nói BDMC đã được chứng minh giảm mỡ nội tạng ở người. Dữ liệu đáng chú ý hiện chủ yếu đến từ tế bào mỡ và mô hình động vật, nên cách nói phù hợp là BDMC đáng được tiếp tục nghiên cứu về chuyển hóa mỡ.

DMC có nhiều dữ liệu tiền lâm sàng đáng chú ý về nội mô, vascular smooth muscle cells và tái cấu trúc mạch. Nhưng các dữ liệu này chưa đủ để coi DMC là phương pháp điều trị bệnh mạch máu hoặc tăng huyết áp ở người.

Literature Curcumin có nhiều nghiên cứu về niêm mạc tiêu hóa. Một RCT dùng Curcumin bổ sung cùng phác đồ diệt H. pylori chuẩn ghi nhận cải thiện triệu chứng khó tiêu nhưng không tăng tỷ lệ diệt H. pylori. Điều này không đồng nghĩa CUR là thuốc điều trị viêm loét dạ dày.

Cả ba đã được nghiên cứu trên nhiều dòng tế bào ung thư về tăng sinh, apoptosis, invasion và các pathway khác. Tuy nhiên dữ liệu tế bào không đồng nghĩa hiệu quả điều trị ở người; NCI hiện cho rằng bằng chứng chưa đủ để khuyến nghị các sản phẩm chứa Curcumin như điều trị hoặc liệu pháp bổ trợ điều trị ung thư.

Không có một chất luôn mạnh nhất. Thứ tự có thể thay đổi theo assay, cell line, nồng độ và endpoint. Vì vậy cần xem từng nghiên cứu cụ thể thay vì xếp hạng chung.

Về dữ liệu và cách biên soạn

Biên soạn : Th/S hóa hợp chất hữu cơ Phạm Thành Lộc

Tư liệu hình ảnh: các ảnh tinh thể Curcuminoids trong bài là ảnh chụp thực tế do Công ty Cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Thanh Bình cung cấp; infographic được biên soạn phục vụ giải thích khoa học.

Cập nhật: 01/09/2026.

Tài liệu tham khảo

  1. Somparn P, Phisalaphong C, Nakornchai S, Unchern S, Phumala Morales N.
    Comparative antioxidant activities of curcumin and its demethoxy and hydrogenated derivatives.
    Biol Pharm Bull. 2007;30(1):74–78. PMID: 17202663. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17202663/
  2. Edwards RL, et al.
    Mechanistic Differences in the Inhibition of NF-κB by Turmeric and Its Curcuminoid Constituents.
    J Agric Food Chem. 2020;68(22):6154–6160. PMID: 32378408. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32378408/
  3. Park BS, et al.
    Curcuma longa L. constituents inhibit sortase A and Staphylococcus aureus cell adhesion to fibronectin.
    J Agric Food Chem. 2005;53(23):9005–9009. PMID: 16277395. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16277395/
  4. Wuthi-udomlert M, Grisanapan W, Luanratana O, Caichompoo W.
    Antifungal activity of Curcuma longa grown in Thailand.
    Southeast Asian J Trop Med Public Health. 2000;31 Suppl 1:178–182. PMID: 11414453. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11414453/
  5. Khonche A, et al.
    Adjunctive Therapy with Curcumin for Peptic Ulcer: a Randomized Controlled Trial.
    Drug Res (Stuttg). 2016;66(8). PMID: 27351245. DOI: 10.1055/s-0042-109394. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27351245/
  6. Zeng L, et al.
    Efficacy and Safety of Curcumin and Curcuma longa Extract in the Treatment of Arthritis: A Systematic Review and Meta-Analysis of Randomized Controlled Trial.
    Front Immunol. 2022;13:891822. PMID: 35935936. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35935936/
  7. Demethoxycurcumin Preserves Renovascular Function by Downregulating COX-2 Expression in Hypertension.
    PMID: 28105253. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28105253/
  8. Sheu MJ, et al.
    Demethoxycurcumin, a major active curcuminoid from Curcuma longa, suppresses balloon injury induced vascular smooth muscle cell migration and neointima formation: an in vitro and in vivo study.
    Mol Nutr Food Res. 2013;57(9):1586–1597. PMID: 23520190. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23520190/
  9. Peram MR, Jalalpure SS, Palkar MB, Diwan PV.
    Stability studies of pure and mixture form of curcuminoids by reverse phase-HPLC method under various experimental stress conditions.
    Food Sci Biotechnol. 2017;26(3):591–602. PMID: 30263583. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30263583/
  10. Bisdemethoxycurcumin Inhibits Adipogenesis in 3T3-L1 Preadipocytes and Suppresses Obesity in High-Fat Diet-Fed C57BL/6 Mice.
    PMID: 26777574. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26777574/
  11. Min X, Yu Q, Wen Y, He Y, Zhao J, Xu X.
    Inhibition effects and mechanisms of three curcuminoids against α-glucosidase.
    Food Chem. 2026;519:149731. PMID: 42172768. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42172768/
  12. Alalaiwe A, Fang JY, Lee HJ, Chiu CH, Hsu CY.
    The Demethoxy Derivatives of Curcumin Exhibit Greater Differentiation Suppression in 3T3-L1 Adipocytes Than Curcumin: A Mechanistic Study of Adipogenesis and Molecular Docking.
    Biomolecules. 2021;11(7):1025. PMID: 34356649. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34356649/
  13. Active Compounds from Curcuma longa and Comparison of their Effectively Induced Apoptosis in MCF-7 Cell.
    PMID: 33683029. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33683029/
  14. Shieh JM, et al.
    Demethoxycurcumin inhibits energy metabolic and oncogenic signaling pathways through AMPK activation in triple-negative breast cancer cells.
    J Agric Food Chem. 2013;61(26):6366–6375. PMID: 23777448. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23777448/
  15. Curcumin, demethoxycurcumin, and bisdemethoxycurcumin induced caspase-dependent and -independent apoptosis via Smad or Akt signaling pathways in HOS cells.
    BMC Complement Med Ther. 2020;20:68. PMID: 32126993. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32126993/
  16. Yodkeeree S, Chaiwangyen W, Garbisa S, Limtrakul P.
    Curcumin, demethoxycurcumin and bisdemethoxycurcumin differentially inhibit cancer cell invasion through the down-regulation of MMPs and uPA.
    J Nutr Biochem. 2009;20(2):87–95. PMID: 18495463. URL đầy đủ:

    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18495463/
  17. National Cancer Institute.
    Curcumin (Curcuma, Turmeric) and Cancer (PDQ®) – Health Professional Version. URL đầy đủ:

    https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/cam/hp/curcumin-pdq

Phạm vi và giới hạn của bài viết:

Nội dung nhằm giải thích các hướng nghiên cứu và dấu ấn khoa học của CUR, DMC và BDMC. Phần lớn dữ liệu riêng về DMC và BDMC hiện đến từ phép thử hóa học, enzyme, tế bào, động vật hoặc nghiên cứu ex vivo; dữ liệu lâm sàng ở người còn hạn chế hơn so với literature Curcumin nói chung. Kết quả từ purified CUR, DMC hoặc BDMC cũng không tự động áp dụng cho một Curcuminoids mixture hoặc profile làm giàu. Bài viết không dùng để tự chẩn đoán, thay thế tư vấn y tế hoặc suy ra công dụng điều trị của một sản phẩm cụ thể.